thức dậy

Học thuật
Thân thiện
thức dậy

Thằng bé thức dậy và cười tươi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tỉnh giấc, không ngủ nữa: Chỉ hành động chấm dứt trạng thái ngủ trở lại trạng thái tỉnh táo, ý thức.
    • Bắt đầu một ngày mới: Hành động bắt đầu các hoạt động sau khi ngủ, thường vào buổi sáng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mỗi sáng, tôi thường thức dậy lúc sáu giờ.
    • Tiếng chuông báo thức reo khiến ấy thức dậy.
    • Sau cơn mưa đêm, thành phố thức dậy trong làn không khí mát mẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thức dậy một cách...": Thường đi kèm với trạng từ hoặc cụm từ để diễn tả trạng thái hoặc cách thức khi tỉnh giấc.

    • Anh ấy thức dậy một cách mệt mỏi sau giấc ngủ không trọn vẹn.
    • thức dậy với tâm trạng vui vẻ.
  • Dùng trong văn chương, ẩn dụ: Chỉ sự bắt đầu, sự hồi sinh hoặc trở nên hoạt động.

    • Mùa xuân đến, cây cối thức dậy sau giấc ngủ đông.
    • Lòng yêu nước trong mỗi con người đã thức dậy.
Biến thể từ gần giống
  • Thức (động từ): Chỉ trạng thái không ngủ, còn tỉnh táo.
    • Tôi thức trắng đêm để học bài.
  • Tỉnh giấc (động từ): Tỉnh lại sau giấc ngủ (nghĩa tương tự "thức dậy").
    • Ông cụ tỉnh giấc tiếng động lạ.
  • Tỉnh ngủ (động từ): Thức dậy sau khi ngủ (cách nói khác).
  • Ngủ dậy (động từ): Thức dậy sau giấc ngủ (thường dùng trong khẩu ngữ).
    • ngủ dậy muộn vào cuối tuần.
Từ đồng nghĩa
  • Tỉnh giấc: Thức dậy, hết ngủ.
  • Tỉnh ngủ: Thức dậy sau giấc ngủ.
  • Ngủ dậy: Thức dậy (cách nói thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Ngủ: Ở trạng thái nghỉ ngơi, không ý thức.
  • Chìm vào giấc ngủ: Bắt đầu ngủ.
  • Thiếp đi: Ngủ một cách tự nhiên, nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Ghi chú: Tiếng Việt không cấu trúc phrasal verb giống tiếng Anh. Dưới đây các cụm động từ thông dụng với "thức dậy") - Thức dậy từ...: Diễn tả thời điểm hoặc trạng thái bắt đầu khi tỉnh giấc. - Anh ấy thức dậy từ rất sớm. - ấy thức dậy từ một giấc mơ đẹp.

Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Sáng ngủ dậy, tối thức dậy: (Thành ngữ) Ý nói cuộc sống đơn điệu, ngày nào cũng lặp lại như vậy, không mới mẻ.
  • Thức dậy thấy mình nổi tiếng: Cụm từ dùng để miêu tả việc trở nên nổi tiếng một cách bất ngờ nhanh chóng.
thức dậy

Thằng bé thức dậy và cười tươi.

  1. Tỉnh giấc, không ngủ nữa : Thằng hễ thức dậy khóc.